deodar cedar

Học thuật
Thân thiện
deodar cedar

A tall deodar cedar stands in a sunny park with its distinctive drooping branches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tuyết tùng vùng núi Himalaya: Một loài cây kim lớn, nguồn gốc từ dãy Himalaya, được trồng để lấy gỗ làm cảnh. Tên khoa học Cedrus deodara.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deodar cedar is known for its graceful, drooping branches. (Cây tuyết tùng deodar được biết đến với những cành cây duyên dáng, rủ xuống.)
    • They planted a young deodar cedar in the park. (Họ đã trồng một cây tuyết tùng deodar non trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deodar cedar wood": gỗ của cây tuyết tùng deodar, thường mùi thơm được đánh giá cao.
    • The furniture was made from durable deodar cedar wood. (Bộ bàn ghế được làm từ gỗ tuyết tùng deodar bền chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Deodar (n): Cách gọi tắt thông thường cho "deodar cedar".
    • The deodar is the national tree of Pakistan. (Cây deodar quốc thụ của Pakistan.)
  • Himalayan cedar (n): Tên gọi khác bằng tiếng Anh, có nghĩa "tuyết tùng Himalaya".
Từ đồng nghĩa
  • Cedrus deodara: Tên khoa học.
  • Himalayan cedar: Tuyết tùng Himalaya.
deodar cedar

A tall deodar cedar stands in a sunny park with its distinctive drooping branches.

Noun
  1. Cây tuyết tùng vùng núi Himalaya

Từ đồng nghĩa