deodar cedar
Học thuậtThân thiện
A tall deodar cedar stands in a sunny park with its distinctive drooping branches.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tuyết tùng vùng núi Himalaya: Một loài cây lá kim lớn, có nguồn gốc từ dãy Himalaya, được trồng để lấy gỗ và làm cảnh. Tên khoa học là Cedrus deodara.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deodar cedar is known for its graceful, drooping branches. (Cây tuyết tùng deodar được biết đến với những cành cây duyên dáng, rủ xuống.)
- They planted a young deodar cedar in the park. (Họ đã trồng một cây tuyết tùng deodar non trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deodar cedar wood": gỗ của cây tuyết tùng deodar, thường có mùi thơm và được đánh giá cao.
- The furniture was made from durable deodar cedar wood. (Bộ bàn ghế được làm từ gỗ tuyết tùng deodar bền chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Deodar (n): Cách gọi tắt thông thường cho "deodar cedar".
- The deodar is the national tree of Pakistan. (Cây deodar là quốc thụ của Pakistan.)
- Himalayan cedar (n): Tên gọi khác bằng tiếng Anh, có nghĩa là "tuyết tùng Himalaya".
Từ đồng nghĩa
- Cedrus deodara: Tên khoa học.
- Himalayan cedar: Tuyết tùng Himalaya.
A tall deodar cedar stands in a sunny park with its distinctive drooping branches.
Noun
- Cây tuyết tùng vùng núi Himalaya